quen mui

Học thuật
Thân thiện
quen mui

Kẻ trộm ăn cắp quen mui.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Đã biết mùi một lần nên cứ muốn lần nữa, hưởng nữa: Dùng để chỉ việc một người đã trải nghiệm một điều đó (thường tiêu cực, xấu) do cảm thấy thích thú hoặc lợi nên sinh ra thói quen, muốn lặp lại hành động đó.
    • Trở thành thói quen xấu do đã nếm trải: Nhấn mạnh sự hình thành một thói quen không tốt sau khi đã từng làm cảm thấy "ghiền".
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Ăn cắp quen mui. (Đã từng ăn cắp thấy lợi/dễ dàng nên sinh ra thói quen, tiếp tục ăn cắp.)
    • cờ bạc quen mui rồi, khuyên can cũng khó bỏ. ( đã chơi cờ bạc, nếm trải cảm giác giờ đã thành thói quen xấu khó bỏ.)
    • Đừng để bản thân nói dối quen mui. (Đừng để bản thân rơi vào thói quen nói dối chỉ đã từng làm thấy điều đó tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quen mui quen miệng": Một biến thể nhấn mạnh hơn về thói quen xấu đã hình thành, không chỉ "quen mùi" còn "quen miệng" (ám chỉ sự quen thuộc, dễ dàng như một phản xạ).
    • Lừa đảo một lần thành công, giờ quen mui quen miệng, khó dừng lại.
  • Dùng để cảnh báo: Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về hậu quả của việc bắt đầu một hành động xấu.
    • Lần đầu tiên nhận hối lộ nguy hiểm nhất, dễ sinh ra quen mui.
Biến thể từ gần giống
  • Quen tay: Chỉ thói quen làm một việc đó (có thể trung tính hoặc tiêu cực) do đã làm nhiều lần.
    • quen tay nghịch điện, rất nguy hiểm.
  • Quen thói: Chỉ thói quen, tật xấu đã hình thành lâu ngày.
    • Quen thói lười biếng từ nhỏ.
  • Nghiện: Trạng thái phụ thuộc về thể chất hoặc tinh thần vào một thứ đó (mạnh hơn "quen mui").
Từ đồng nghĩa
  • Quen thói: Thành thói quen, thành tật.
  • Nhiễm thói: Bị nhiễm thói xấu.
  • Thành nếp: Trở thành thói quen (có thể dùng cho cả điều tốt xấu, trong khi "quen mui" thường chỉ điều xấu).
Thành ngữ liên quan
  • "Quen mùi ăn mãi": Nhấn mạnh việc đã quen với điều xấu thì sẽ tiếp tục làm mãi.
    • Cứ thử cho một lần, quen mùi ăn mãi đấy.
  • "Một lần bất tín, vạn lần bất tin": liên quan về mặt ý nghĩa cảnh báo hậu quả của một lần sai trái, dễ dẫn đến mất uy tín hình thành thói xấu.
quen mui

Kẻ trộm ăn cắp quen mui.

  1. Đã biết mùi một lần nên cứ muốn lần nữa, hưởng nữa: Ăn cắp quen mui.